Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Japanese deity


noun
a deity worshipped by the Japanese
Hypernyms:
deity, divinity, god, immortal
Instance Hyponyms:
Amaterasu, Amaterasu Omikami, Hachiman, Hotei, Izanagi,
Izanami, Kami, Kwannon, Ninigi, Ninigino-Mikoto


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.